Vì sao tính sai giá thành là lỗi chết người
Sai lầm phổ biến nhất không phải tính nhầm phép toán, mà là bỏ sót các khoản chi phí.
Một chủ xưởng mới thường tính: tiền vải cộng tiền công may bằng giá thành. Rồi nhân đôi ra giá bán và thấy lãi 100%. Thực tế sau ba tháng bán hàng, tài khoản không tăng như kỳ vọng — vì các khoản bị bỏ sót đã ăn hết phần lãi tưởng tượng đó.
Những khoản hay bị quên nhất: vải hao khi cắt, phụ liệu, hàng lỗi, chi phí đổi trả, và vốn nằm trong hàng tồn.

Bảy khoản chi phí cấu thành giá thành
1. Chi phí vải — thường chiếm 30–40%
Đây là khoản lớn nhất, và cũng là khoản dễ tính sai nhất vì hai lý do.
Phải tính theo định mức thực tế, không theo lý thuyết. Định mức là số mét vải cần cho một sản phẩm, tính từ khổ vải và rập. Cùng một chiếc áo, khổ 1m50 cần ít vải hơn khổ 1m40 đáng kể.
Phải cộng hao. Vải trơn hao khoảng 3–5%. Vải có hoa văn định hướng — ren, vải in, vải thêu, dạ tuyết — hao 15–25% vì phải canh khớp hoạ tiết và cắt theo chiều.
Chi phí vải = Định mức (m) × Giá mỗi mét × (1 + tỷ lệ hao)2. Phụ liệu — thường 8–15%
Khoản hay bị đánh giá thấp nhất. Gồm: chỉ, mex dựng, vải lót, cúc, khoá kéo, nhãn mác, túi đóng gói.
Với sản phẩm có lót toàn thân như áo khoác, riêng vải lót đã có thể bằng 20–30% chi phí vải chính.
3. Công gia công — thường 25–35%
Tiền trả cho xưởng may. Phụ thuộc độ phức tạp thiết kế và chất liệu.
Lưu ý quan trọng: vải khó may làm tăng công. Voan, ren, lụa satin thường đội công gia công 20–40% so với vải thô cùng kiểu dáng, vì thợ mất nhiều thời gian hơn và tỷ lệ hỏng cao hơn.
4. Chi phí rập và may mẫu — phân bổ
Tiền làm rập và may mẫu là khoản một lần, nhưng phải phân bổ vào từng sản phẩm.
Chi phí rập phân bổ = Tổng chi phí rập ÷ Số sản phẩm dự kiến sản xuấtĐây là lý do sản xuất lô nhỏ luôn có giá thành cao hơn trên mỗi đơn vị. Lô 30 sản phẩm gánh chi phí rập nặng gấp nhiều lần lô 300.
5. Tỷ lệ hàng lỗi — 3–8%
Luôn có một tỷ lệ sản phẩm không đạt: lệch màu, sai thông số, lỗi đường may. Nếu không tính vào giá thành, khoản này ăn thẳng vào lợi nhuận.
Với xưởng mới hoặc chất liệu khó, tỷ lệ này có thể cao hơn — nên tính 8% cho những lô đầu.
6. Chi phí vận hành phân bổ
Gồm: mặt bằng, điện nước, lương nhân sự, phí sàn thương mại điện tử, chi phí quảng cáo, chi phí đóng gói và vận chuyển.
Nhiều thương hiệu nhỏ bỏ qua khoản này vì "làm tại nhà, không tốn gì". Nhưng thời gian của bạn có giá, và phí sàn cùng chi phí quảng cáo là khoản thật.
7. Chi phí vốn nằm trong tồn kho
Khoản vô hình nhưng rất thật. Tiền bỏ ra mua vải và sản xuất bị "khoá" lại cho đến khi bán được hàng. Với thương hiệu nhỏ, đây là nguyên nhân phổ biến nhất của tình trạng có lãi trên giấy nhưng không có tiền mặt.
Ví dụ tính chi tiết: một chiếc blazer dạ tweed
Giả định: lô 100 sản phẩm, vải dạ tweed khổ 1m50, giá 100.000đ/m, định mức 1,6m/sản phẩm.
| Khoản mục | Cách tính | Chi phí |
|---|---|---|
| Vải chính | 1,6m × 100.000 × 1,05 (hao 5%) | 168.000đ |
| Vải lót | 1,4m × 25.000 | 35.000đ |
| Mex dựng | 12.000đ | |
| Cúc, chỉ, nhãn mác | 18.000đ | |
| Túi đóng gói | 5.000đ | |
| Công gia công | 150.000đ | |
| Rập + may mẫu phân bổ | 3.000.000 ÷ 100 | 30.000đ |
| Tổng chi phí trực tiếp | 418.000đ | |
| Dự phòng hàng lỗi 5% | 418.000 × 5% | 20.900đ |
| Giá thành sản xuất | 438.900đ |
Nhận xét quan trọng: chi phí vải chính chiếm 168.000/438.900 ≈ 38% — đúng khoảng chuẩn của ngành. Nếu tỷ lệ này ở sản phẩm của bạn vượt quá 50%, hoặc bạn đang chọn vải quá cao so với phân khúc, hoặc thiết kế đang lãng phí vải.
Từ giá thành đến giá bán
Giá thành sản xuất chưa phải giá bán. Cần nhân với hệ số phù hợp kênh bán.
| Kênh bán | Hệ số nhân | Vì sao |
|---|---|---|
| Bán sỉ cho đại lý | 1,5 – 1,8 | Số lượng lớn, ít chi phí marketing |
| Bán online trực tiếp | 2,0 – 2,5 | Gánh phí sàn, quảng cáo, đổi trả |
| Bán tại cửa hàng riêng | 2,5 – 3,0 | Gánh mặt bằng, nhân viên, tồn trưng bày |
| Ký gửi tại shop khác | 2,5 – 3,5 | Shop lấy 30–40% doanh thu |
Áp dụng cho ví dụ trên: giá thành 438.900đ, bán online trực tiếp với hệ số 2,2 → giá bán khoảng 965.000đ, làm tròn 950.000đ hoặc 990.000đ.
Lưu ý về hệ số: đây là khoảng tham khảo, không phải quy tắc cứng. Thương hiệu có giá trị cảm nhận cao có thể dùng hệ số lớn hơn. Nhưng hệ số dưới 1,8 cho kênh bán lẻ thường không đủ bù chi phí vận hành và rủi ro tồn kho.
Năm sai lầm thường gặp khi định giá
1. Định giá theo đối thủ mà không biết cấu trúc chi phí của họ. Đối thủ có thể đang sản xuất lô 1.000 sản phẩm trong khi bạn làm 50 — giá thành của họ thấp hơn hẳn. Bán bằng giá họ nghĩa là bạn lỗ.
2. Quên phân bổ chi phí rập. Đặc biệt nguy hiểm với lô nhỏ. Rập 3 triệu chia cho 30 sản phẩm là 100.000đ mỗi chiếc — một khoản không thể bỏ qua.
3. Không tính vải hao cho vải hoa văn. Chọn vải ren hoặc vải in rồi tính định mức như vải trơn là thiếu 15–25% chi phí vải ngay từ đầu.
4. Bỏ qua chi phí đổi trả khi bán online. Tỷ lệ đổi trả với hàng thời trang online thường không nhỏ, và mỗi lần đổi trả tốn cả phí vận chuyển hai chiều lẫn rủi ro sản phẩm không bán lại được.
5. Giảm giá sâu mà không tính lại điểm hoà vốn. Giảm 30% giá bán không có nghĩa lợi nhuận giảm 30% — nó có thể xoá sạch toàn bộ lợi nhuận, vì lợi nhuận chỉ là phần nhỏ trên giá bán.
Ba cách giảm giá thành mà không giảm chất lượng
Tối ưu giác sơ đồ. Sắp xếp rập khéo có thể giảm 5–10% lượng vải hao. Với lô lớn, đây là khoản tiết kiệm đáng kể.
Chọn khổ vải phù hợp rập. Đôi khi mã vải đắt hơn mỗi mét nhưng khổ rộng hơn lại cho chi phí thấp hơn trên mỗi sản phẩm. Luôn so sánh theo chi phí mỗi sản phẩm, không theo giá mỗi mét.
Kết hợp nhiều sản phẩm trên cùng sơ đồ. Chi tiết nhỏ như áo croptop, túi vải tận dụng được phần vải thừa sau khi cắt các chi tiết lớn.
Câu hỏi thường gặp
Chi phí vải chiếm bao nhiêu phần trăm là hợp lý? Khoảng 30–40% giá thành sản xuất. Dưới 25% có thể là dấu hiệu bạn đang dùng vải thấp hơn mức phân khúc cần. Trên 50% thì hoặc chọn vải quá cao, hoặc thiết kế lãng phí vải.
Lô nhỏ có cách nào giảm giá thành không? Cách hiệu quả nhất là tái sử dụng rập cho nhiều mã vải khác nhau. Một rập blazer dùng cho ba mã vải khác nhau thì chi phí rập chia cho tổng số sản phẩm của cả ba, không phải từng mã.
Nên tính lãi trên giá vốn hay trên giá bán? Nên tính trên giá bán vì đó là cách các kênh phân phối tính. Lãi 50% trên giá vốn chỉ tương đương khoảng 33% trên giá bán — con số này dễ gây hiểu nhầm cho người mới.
Khi nào nên tăng giá bán? Khi chi phí đầu vào tăng đáng kể, hoặc khi sản phẩm liên tục hết hàng nhanh. Hàng bán hết quá nhanh thường là dấu hiệu giá đang thấp hơn giá trị cảm nhận.
Biết rõ thông số vải giúp tính đúng ngay từ đầu
Phần lớn sai sót trong tính giá thành bắt nguồn từ việc thiếu thông tin về vải — không biết khổ vải nên tính sai định mức, không biết loại vải nên tính sai tỷ lệ hao.
Vải Thái Hoà cung cấp đầy đủ khổ vải, định lượng và thành phần cho từng mã, gửi mẫu vải thật trước khi đặt, tối thiểu 20m, kèm hoá đơn VAT và chứng từ nhập khẩu — giúp bạn hạch toán chi phí vải vào chi phí hợp lệ.
📞 Kinh doanh: 0386 366 611 · 0865 383 883 💬 Chat Zalo · 🧵 Yêu cầu mẫu vải miễn phí
Đọc tiếp: