Vải Thái Hoà
Trang chủ/Tin tức/Kiến thức vải
Kiến thức vải

Đọc Bảng Thông Số Vải: 8 Dòng Và Ý Nghĩa Thực Tế

Bảng thông số không mô tả cây vải — nó mô tả những gì đo được của cây vải. Có thứ đo được và có thứ không, và biết ranh giới đó chính là biết dùng bảng thông số. Bài viết giải mã tám dòng thường gặp, chỉ ra dòng nào quan trọng với sản phẩm nào, và nói rõ ba thứ mà không bảng thông số nào nói được. Kèm bộ câu hỏi gửi nhà cung cấp dùng được ngay.

Thứ Sáu, ngày 06 tháng 11 năm 202672 lượt xem

Nguyên tắc chi phối: bảng thông số là bản đồ, không phải lãnh thổ

Một bảng thông số đầy đủ cho bạn biết vải nặng bao nhiêu, rộng bao nhiêu, làm từ sợi gì, dệt kiểu nào. Nó không cho bạn biết vải rủ thế nào, sờ ra sao, mặc có mát không.

Điều đó không làm bảng thông số kém giá trị — nó chỉ xác định bảng thông số dùng để làm gì:

  • Dùng để tính — định mức, hao phí, giá thành, nhiệt là, cách giặt
  • Không dùng để cảm nhận — độ rủ, cảm giác tay, dáng rơi

Người mua giỏi dùng bảng thông số cho việc thứ nhất và dùng mẫu vải thật cho việc thứ hai. Dùng nhầm vai trò của chúng là nguồn gốc của phần lớn các lô hàng mua sai.

Khám phá 7 loại vải may vest sử dụng phổ biến nhất hiện nay


Tám dòng và ý nghĩa thực tế

1. Thành phần sợi

Ghi theo tỷ lệ phần trăm: 65% polyester, 35% cotton.

Nó thực sự cho biết gì: độ co, nhiệt độ là, cách giặt, độ bền khi ướt, và khả năng bị côn trùng ăn sợi.

SợiĐộ coNhiệt làLưu ý
PolyesterGần như không coThấp nhất — chảy ở nhiệt caoKhông bị côn trùng ăn
Cotton3–5%CaoThoáng, nhăn
Viscose / rayon6–10%Trung bìnhYếu khi ướt
Len, tơ tằm3–5%Trung bìnhCôn trùng ăn sợi
Lanh5–8%CaoNhăn tự nhiên

Sai lầm phổ biến: bỏ qua dòng này vì nghĩ tên vải đã nói đủ. Tên vải là tên thương mại — "tơ Nhật" có thể là polyester, viscose hay hàng pha, và ba thứ đó là ở ba mức nhiệt khác nhau. Xem May vải tơ.

2. Khổ vải

Thường ghi theo cm: khổ 150cm.

Nó thực sự cho biết gì: cùng với chiều rộng chi tiết, nó quyết định hao phí. Và như đã tính trong bài vải lông, khổ rộng hơn không phải lúc nào cũng tiết kiệm hơn — điều quyết định là phần dư khi chia chiều rộng chi tiết cho khổ vải.

Câu phải hỏi thêm: khổ toàn phần hay khổ hữu dụng? Khổ toàn phần tính cả biên vải; biên vải thường không dùng được vì có lỗ kim căng, in chữ, hoặc dệt khác mật độ. Chênh lệch 2–4cm mỗi bên nghe nhỏ, nhưng nó có thể là ranh giới giữa xếp được 3 chi tiết hay chỉ 2 trên một hàng.

Với vải dập ly, phải hỏi khổ sau khi dập — khổ trước dập có thể gấp đôi hoặc gấp ba.

3. Định lượng — dòng bị hiểu sai nhiều nhất

Ghi theo g/m² (gsm), hoặc oz/yd² với denim.

g/m²oz/yd²Nhóm
~802,4Rất mỏng — voan, ren lưới
~1203,5Mỏng — chiffon, tơ mỏng
~1805,3Trung bình — cotton áo sơ mi
~2507,4Dày vừa — kaki, vải thô
~3209,4Dày — tweed, dạ mỏng
~45013,3Rất dày — dạ, vải lông

Quy đổi: 1 oz/yd² ≈ 33,9 g/m².

Ba điều định lượng KHÔNG cho biết — và đây là phần quan trọng nhất của cả bài:

Không cho biết độ dày. Định lượng là khối lượng trên một đơn vị diện tích. Một tấm vải mỏng dệt rất chặt và một tấm vải xốp dày có thể cùng 200 g/m².

Không cho biết độ rủ. Hai cây cùng 150 g/m² hoàn toàn có thể một cây rủ mềm như nước và một cây đứng form cứng — tuỳ kiểu dệt, độ xoắn sợi và chất hoàn tất. Đây là hiểu nhầm gây hậu quả nhất khi chọn vải may váy.

Không cho biết chất lượng. Vải nặng hơn không có nghĩa là tốt hơn. Nó chỉ có nghĩa là nặng hơn.

Một lưu ý khi so báo giá: với vải đã qua xử lý bề mặt — denim wash, vải lông — hãy hỏi định lượng sau xử lý. Chênh lệch giữa trước và sau là nguồn nhầm lẫn thường gặp khi so hai nhà cung cấp.

4. Mật độ sợi

Ghi dạng 133 × 72, nghĩa là số sợi dọc × số sợi ngang trên một đơn vị chiều dài.

Nó thực sự cho biết gì: vải dệt càng chặt thì bề mặt càng mịn, càng bền, càng ít xô lệch — nhưng cũng càng ít thoáng và càng cứng.

Mật độ cao cũng là lý do vải dệt chặt giữ lỗ kim vĩnh viễn: sợi bị đẩy sang hai bên và không trở về. Đây là điều khiến may vải tơ khắt khe hơn may cotton.

5. Chi số sợi — hai hệ chạy ngược chiều nhau

Đây là chỗ dễ nhầm nhất, vì các hệ đo không cùng chiều.

HệDùng choSố càng lớn nghĩa là
Ne (chi số Anh)CottonSợi càng mảnh
Nm (chi số mét)LenSợi càng mảnh
Denier (D)Sợi filament, tổng hợpSợi càng to

Ví dụ cụ thể để nhớ:

  • Von chiffon 75D mỏng hơn von chiffon 100D
  • Cotton Ne 40 mỏng hơn cotton Ne 20

Hai câu trên trông mâu thuẫn nhưng đều đúng. Nhầm chiều là nguyên nhân khiến nhiều người đặt nhầm độ dày vải.

6. Kiểu dệt

KiểuĐặc điểmVí dụ
Vân điểm (plain)Một trên một dưới. Chắc, hai mặt giống nhauVải thô, taffeta
Vân chéo (twill)Tạo đường chéo nổi. Rủ tốt hơn, ít nhăn hơnDenim, kaki
Vân đoạn (satin)Sợi nổi dài. Bóng, rủ mềm, dễ xướcSatin, lụa

Kiểu dệt giải thích vì sao hai tấm vải cùng thành phần và cùng định lượng lại rủ khác nhau — và đó là thông tin mà định lượng không cho.

Phân biệt dệt thoi với dệt kim là một tầng khác và quan trọng hơn cho việc chọn kim — xem Dệt thoi và dệt kim.

7. Độ bền màu

Chấm theo thang điểm, thường 1–5 (riêng độ bền với ánh sáng dùng thang 1–8). Điểm càng cao càng bền.

Ba chỉ số thường gặp:

  • Độ bền màu giặt — màu có phai hoặc dây sang vải khác khi giặt không
  • Độ bền màu ma sát — màu có dây ra khi cọ xát không, đo cả khi khô và khi ướt
  • Độ bền màu ánh sáng — màu có bạc khi phơi nắng không

Mức tham khảo: từ 4 trở lên thường chấp nhận được với hàng thời trang. Từ 3 trở xuống nên cân nhắc kỹ, đặc biệt với hàng màu đậm hoặc hàng trẻ em.

Độ bền màu ma sát là chỉ số hay bị bỏ qua nhất, nhưng nó là lý do quần denim màu đậm làm dây màu sang ghế sáng màu.

8. Mã lô nhuộm

Không phải thông số kỹ thuật, nhưng là dòng quan trọng nhất về mặt thương mại.

Hai cây cùng mã nhưng khác lô nhuộm sẽ khác sắc độ. Chênh lệch nhỏ đến mức khó thấy trong kho vẫn hiện rõ khi hai chi tiết nằm cạnh nhau trên một sản phẩm — và nghiêm trọng nhất với hàng đồng bộ, hàng bê tráp, và mọi thứ có nhiều món mặc cùng lúc.

Luôn xin mã lô nhuộm và lượng tồn khả dụng của từng cây trước khi chốt đơn.


Hai dòng thường thiếu mà bắt buộc phải hỏi

Độ co. Rất ít bảng thông số thương mại ghi dòng này, nhưng nó là dòng gây thiệt hại lớn nhất khi sai. Nếu không có, tự kiểm tra bằng mẫu 20×20cm — quy trình đầy đủ ở bài 15 sự cố vải thường gặp.

Rappo, với vải in hoa hoặc vải có hoa văn lặp lại. Không biết rappo là không tính được định mức. Cách đo ở bài Vải in hoa: cách đo rappo.


Dòng nào quan trọng với sản phẩm nào

Không phải dòng nào cũng quan trọng như nhau. Tuỳ sản phẩm:

Bạn đang mayBa dòng quan trọng nhất
Áo sơ mi, đồng phụcThành phần · Độ co · Mật độ sợi
Váy rủ, đầmKiểu dệt · Định lượng · (và mẫu thật để xem độ rủ)
Áo khoác, blazerĐịnh lượng · Thành phần · Khổ vải
Hàng đồng bộ, bê trápMã lô nhuộm · Khổ vải · Định lượng
Hàng in hoaRappo · Khổ vải · Độ bền màu
Đồ trẻ emThành phần · Độ bền màu · (hồ sơ hợp quy)
Hàng xuất khẩuĐộ bền màu · Thành phần · Độ co

Ba thứ bảng thông số không bao giờ nói

Độ rủ. Không có con số nào trong ngành mô tả nó, vì nó phụ thuộc cùng lúc vào kiểu dệt, mật độ, độ xoắn sợi và chất hoàn tất. Chỉ cầm vải lên và nhìn nó đổ xuống mới biết.

Cảm giác tay. Độ nhám, độ mát, độ bám — không có thang đo phổ biến nào.

Độ co thực tế của chính lô hàng bạn nhận. Kể cả khi có số, nó là số của lô mẫu. Hai lô cùng mã vẫn có thể co khác nhau nếu điều kiện hoàn tất khác.

Đó là ba lý do vì sao mẫu vải thật không thay thế được bằng bảng thông số, và ngược lại. Chi tiết ở bài Vải nào mua online được, vải nào bắt buộc phải sờ.


Đọc thử một dòng thông số thật

Dạ tweed AX13529 — 65% polyester, 35% cotton · khổ 150cm · 320 g/m² · dệt vân chéo · lô nhuộm 2609A

Giải mã:

  • 65% polyester → co rất ít, nhưng phải là ở nhiệt thấp, và không lo côn trùng ăn sợi
  • 35% cotton → thoáng hơn polyester nguyên chất, nhưng góp phần nhăn
  • Khổ 150cm → chi tiết rộng 50cm xếp được 3 trên một hàng, hao phí ngang bằng 0
  • 320 g/m² → nhóm dày, hợp áo khoác và blazer, không hợp đồ mùa nóng
  • Vân chéo → rủ tốt hơn và ít nhăn hơn vân điểm cùng định lượng
  • Lô 2609A → xin xác nhận còn bao nhiêu mét trong lô này trước khi chốt

Sáu thông tin, và chúng đủ để quyết định mã vải này có hợp sản phẩm của bạn hay không — trừ một điều duy nhất: nó rủ ra sao. Điều đó phải cầm mẫu.


Bộ câu hỏi gửi nhà cung cấp

Sao chép và gửi, thay phần trong ngoặc:

Chào anh/chị, em quan tâm mã [mã vải]. Anh/chị cho em xin đủ các thông số sau:

  1. Thành phần sợi (%)
  2. Khổ vải — khổ toàn phần hay khổ hữu dụng?
  3. Định lượng (g/m²), đã qua xử lý hoàn tất
  4. Kiểu dệt
  5. Độ co sau giặt, nếu có số liệu
  6. Rappo (nếu là vải hoa văn)
  7. Mã lô nhuộm và lượng tồn khả dụng của lô đó
  8. Có gửi được mẫu thật không ạ?

Nếu người bán trả lời được cả tám mục, bạn đang làm việc với nơi nắm hàng của mình. Nếu không trả lời được quá nửa, đó là thông tin quan trọng nhất bạn thu được từ cuộc trao đổi đó — và nó nói về nhà cung cấp, không nói về cây vải.


Bốn lỗi thường gặp

1. Dùng định lượng để đoán độ dày hoặc độ rủ. Định lượng là khối lượng trên diện tích, không phải độ dày và càng không phải độ mềm.

2. Nhầm chiều Ne và Denier. Ne cao là sợi mảnh, Denier cao là sợi to. Nhầm chiều là đặt nhầm độ dày.

3. Không hỏi khổ hữu dụng. Biên vải thường bỏ, và 2–4cm mỗi bên đủ để thay đổi số chi tiết xếp được trên một hàng.

4. Tin bảng thông số thay cho mẫu thật với vải cần độ rủ. Chiffon, dạ, ren, tơ — bốn nhóm này không đánh giá được qua thông số.


Câu hỏi thường gặp

Nhà cung cấp không có bảng thông số thì sao? Hỏi từng mục bằng tin nhắn, dùng bộ câu hỏi ở trên. Nếu vẫn không có, bạn tự xác định được thành phần bằng phép đốt sợi và độ co bằng mẫu 20×20cm. Khổ và định lượng thì đo được — cắt 10×10cm, cân, rồi nhân 100.

Cách tự tính định lượng? Cắt một mẫu vuông 10×10cm, cân bằng cân tiểu ly tính theo gram. Khối lượng mẫu nhân 100 là số g/m². Ví dụ mẫu nặng 3,2g thì vải là 320 g/m².

Thông số trên trang bán hàng có đáng tin không? Tùy nơi. Cách kiểm chứng rẻ nhất là xin mẫu rồi tự đo định lượng theo cách trên — nếu con số lệch xa, các thông số còn lại cũng đáng nghi.

Độ bền màu bao nhiêu là đủ? Từ 4 trở lên với hàng thời trang thông thường. Hàng trẻ em, hàng màu đậm và hàng xuất khẩu nên yêu cầu cao hơn và có kết quả kiểm nghiệm kèm theo.

Vì sao hai cây cùng thông số mà sờ khác nhau? Vì ba thứ quyết định cảm giác tay — độ xoắn sợi, chất xử lý hoàn tất, và cách chải bề mặt — không nằm trong bảng thông số tiêu chuẩn. Đó là lý do mẫu thật luôn cần thiết.


Thông số đầy đủ cho từng mã

Vải Thái Hoà cung cấp thành phần, khổ vải, định lượng, mã lô nhuộm và lượng tồn khả dụng cho mọi mã, xác nhận trước khi bạn chốt đơn. Với hàng in hoa có thêm rappo; với hàng lông có thêm chiều cao lông và loại đế.

Và vì bảng thông số không nói được độ rủ: mẫu vải thật miễn phí, gửi đủ lớn để bạn áp lên người, thử độ rủ và tự test co rút.

Tối thiểu 20m, báo giá trong 2 giờ làm việc, kèm hoá đơn VAT, chứng nhận xuất xứ và tờ khai hải quan.

📞 Kinh doanh: 0386 366 611 · 0865 383 883 💬 Chat Zalo · 🧵 Yêu cầu mẫu vải miễn phí

Xem toàn bộ kho vải →


Đọc tiếp:

Chi&Bi Fashion
Maison Vietnam
Việt Tiến Style
Đức Thịnh Garment
Sky Fashion Group
Nam Phong Textile
Hoàng Gia May
Bảo Anh Design
Saigon Couture
Thời Trang Việt
Hana Fashion
TH Garment
Chi&Bi Fashion
Maison Vietnam
Việt Tiến Style
Đức Thịnh Garment
Sky Fashion Group
Nam Phong Textile
Hoàng Gia May
Bảo Anh Design
Saigon Couture
Thời Trang Việt
Hana Fashion
TH Garment
Giỏ hàng

Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng

Thêm vải yêu thích để bắt đầu đặt hàng

Xem sản phẩm