Phần 1: Bạn đang đứng ở đâu trong chuỗi?
Trước khi mua bất cứ thứ gì, hãy hiểu ai bán cho bạn và họ lấy hàng từ đâu. Chuỗi cung ứng vải tại Việt Nam có năm tầng:
Nhà máy dệt — sản xuất vải từ sợi. Bán theo container hoặc tấn. Không làm việc với đơn hàng nhỏ.
Nhà nhập khẩu / nhà phân phối lớn — nhập vải từ nước ngoài hoặc mua từ nhà máy, bán theo kiện. Đây là tầng có đầy đủ chứng từ nhập khẩu.
Đại lý và nhà bán sỉ — mua từ tầng trên, chia nhỏ bán theo cây hoặc theo mét. Đây là tầng mà hầu hết local brand và xưởng may vừa nhỏ làm việc.
Chợ đầu mối — Ninh Hiệp, Tân Bình, Soái Kình Lâm. Giá cạnh tranh nhất nhưng chất lượng và chứng từ không đồng đều giữa các sạp.
Cửa hàng bán lẻ — bán theo mét cho người may đồ cá nhân. Giá cao nhất.
Điều cần rút ra: nếu bạn là local brand hoặc xưởng may nhỏ, bạn nên làm việc ở tầng ba. Mua ở tầng bốn rẻ hơn nhưng rủi ro về chất lượng và chứng từ cao hơn nhiều. Cố mua ở tầng một hoặc hai khi chưa đủ quy mô là tự làm khó mình.
Phần 2: 20 thuật ngữ bạn sẽ nghe ngay trong cuộc nói chuyện đầu tiên
Đây là phần khiến người mới lộ ra nhanh nhất. Thuộc bảng này trước khi đi mua hàng.
Về đơn vị và số lượng
Cây vải — một cuộn vải nguyên, thường 30–50m tuỳ loại.
Mét tới — đơn vị tính theo chiều dài vải, không phụ thuộc khổ. Giá vải luôn tính theo mét tới.
Hụt mét — cây vải ghi 50m nhưng đo thực tế chỉ 47m. Đây là vấn đề phổ biến và cần kiểm tra khi nhận hàng.
MOQ — số lượng đặt tối thiểu cho mỗi mã. Phổ biến 20m với vải thời trang, cao hơn nhiều với vải đặt dệt riêng.
Về thông số vải
Khổ vải — chiều rộng cây vải, tính bằng cm hoặc mét. Phổ biến 1m45–1m60. Quyết định trực tiếp định mức vải cho mỗi sản phẩm.
Định lượng (GSM) — trọng lượng vải trên mỗi mét vuông. Quyết định vải dày hay mỏng. Đây là thông số quan trọng thứ hai sau thành phần sợi.
Thành phần sợi — tỷ lệ các loại sợi cấu thành, ví dụ 65% polyester 35% cotton.
Biên vải — mép hai bên cây vải, thường có lỗ kim hoặc dệt khác phần thân. Phần này bị cắt bỏ khi may, nên khổ hữu dụng luôn nhỏ hơn khổ ghi trên tem vài centimet.
Rappo — chu kỳ lặp của hoạ tiết trên vải in hoặc vải thêu. Bắt buộc phải biết khi tính định mức cho vải có hoa văn.
Lô nhuộm (dye lot) — mã lô sản xuất. Hai cây cùng mã nhưng khác lô nhuộm sẽ lệch màu.
Về sản xuất
Định mức — lượng vải cần cho một sản phẩm. Tính từ khổ vải và rập.
Giác sơ đồ — sắp xếp các chi tiết rập lên mặt vải sao cho hao ít nhất trước khi cắt.
Rập — bản mẫu giấy của từng chi tiết trang phục.
Vắt sổ — may viền mép vải để không tuột sợi.
Mex (dựng) — lớp vải cứng ép vào mặt trái để định hình cổ áo, nẹp, cạp.
Lót — lớp vải bên trong sản phẩm.
Về chứng từ
Hoá đơn VAT — hoá đơn giá trị gia tăng. Cần để hạch toán chi phí hợp lệ cho doanh nghiệp có pháp nhân.
C/O — chứng nhận xuất xứ hàng hoá. Form E là mẫu áp dụng cho hàng nhập từ Trung Quốc.
Tờ khai hải quan — chứng từ chứng minh hàng nhập khẩu chính ngạch.
Deadstock — vải tồn kho sau khi một đơn hàng kết thúc hoặc vải qua mùa. Giá rẻ hơn nhưng số lượng có hạn, không đặt thêm được.
Phần 3: Đọc một báo giá vải
Một báo giá đầy đủ phải có sáu thông tin. Nếu thiếu, hãy hỏi trước khi quyết định:
| Thông tin | Vì sao cần |
|---|---|
| Mã hàng | Để đặt lại đúng mã về sau |
| Giá / mét tới | Cơ sở tính giá thành |
| Khổ vải | Không có thì không tính được định mức |
| Định lượng GSM | Quyết định vải có hợp phom sản phẩm không |
| Thành phần sợi | Quyết định cách bảo quản, độ co, nhiệt độ ủi |
| MOQ | Biết có mua được lượng mình cần không |
Cạm bẫy giá rẻ: một mã 60.000đ/m khổ 1m15 có thể đắt hơn mã 75.000đ/m khổ 1m50, vì bạn cần nhiều mét hơn cho cùng số sản phẩm. Luôn quy về chi phí vải trên mỗi sản phẩm, không so sánh giá mỗi mét.
Công thức thô để so sánh nhanh: Giá mỗi mét ÷ khổ vải (mét) = chi phí trên mỗi mét vuông. Con số này mới so sánh được giữa các mã khác khổ.
Phần 4: Lộ trình 90 ngày cho người mới
Tháng 1 — Học nhìn và học sờ
Đừng mua gì trong tháng này ngoài mẫu vải.
- Xin mẫu càng nhiều loại càng tốt. Nhiều nhà cung cấp gửi mẫu miễn phí.
- Dán mẫu vào sổ, ghi đầy đủ: tên, thành phần, khổ, GSM, giá, nguồn. Đây sẽ là tài sản quý nhất của bạn sau một năm.
- Sờ, kéo, thả rơi từng mẫu để cảm nhận độ rủ. Đọc hướng dẫn nhận biết chất liệu vải để có phương pháp.
- Đọc các bài kiến thức cơ bản về từng nhóm chất liệu.
Tháng 2 — Học tính và học thử
- Chọn một mẫu thiết kế đơn giản, làm rập, tính định mức với ba khổ vải khác nhau để thấy khổ ảnh hưởng thế nào.
- Mua 5–10m của 2–3 mã, may thử thật. Giặt thử, đo độ co.
- Ghi lại mọi vấn đề gặp phải: vải tuột chỉ, khó cắt, co nhiều, phai màu.
Tháng 3 — Đặt lô đầu tiên
- Chọn 2–3 mã đã thử và hài lòng.
- Tính định mức có cộng dự phòng 10–15%.
- Đặt đủ một lần cho cả lô sản xuất, cùng lô nhuộm.
- Kiểm tra kỹ khi nhận: đo mét, kiểm tra lỗi, đối chiếu màu với mẫu.
Nguyên tắc xuyên suốt: thà chậm ba tháng còn hơn mất tiền vào một lô hàng 200m không dùng được.
Phần 5: Năm điều người mới hay hiểu sai
1. "Vải đắt thì tốt." Không hẳn. Vải đắt là vải phù hợp với sản phẩm bạn làm. Dùng tweed 450 GSM để may đầm suông sẽ cho ra sản phẩm đơ cứng, dù vải rất đắt.
2. "Mua ở chợ đầu mối luôn rẻ nhất." Giá mỗi mét có thể rẻ hơn, nhưng cộng chi phí đi lại, rủi ro chất lượng không đồng đều, không có chứng từ và không đổi trả được, tổng chi phí thực tế thường không rẻ hơn.
3. "Ảnh trên mạng phản ánh đúng màu vải." Màn hình mỗi máy hiển thị khác nhau. Với vải có bề mặt như tweed, ren, thêu, ảnh gần như không phản ánh được cảm giác thật. Luôn xem mẫu.
4. "Mua thiếu thì đặt thêm sau." Đây là hiểu sai tốn kém nhất. Vải nhuộm theo lô; lô sau sẽ lệch màu so với lô trước. Với vải nhiều màu sợi như dạ tweed, lệch lộ rất rõ.
5. "Biết tên vải là đủ." Tên chỉ là điểm khởi đầu. Cùng gọi là "voan", nhưng voan chiffon và voan lụa cho ra hai sản phẩm khác hẳn nhau. Thông số mới là thứ quyết định.
Câu hỏi thường gặp
Cần bao nhiêu vốn để bắt đầu? Với mức tối thiểu 20m mỗi mã, một bộ sưu tập thử nghiệm 3 mã cần khoảng 60m vải. Cộng chi phí rập, may mẫu và gia công, con số phụ thuộc nhiều vào loại vải và độ phức tạp thiết kế. Điều quan trọng hơn số vốn là đừng dồn hết vào một lô duy nhất khi chưa có kinh nghiệm.
Nên bắt đầu với chất liệu nào? Chọn loại dễ may trước. Vải thô, dạ ép và cotton pha dễ cắt may hơn nhiều so với voan, ren hay lụa satin — những loại này trơn trượt và lộ mọi lỗi đường may.
Không có xưởng may thì làm thế nào? Bắt đầu bằng cách thuê gia công theo lô nhỏ. Nhiều xưởng nhận đơn từ vài chục sản phẩm. Bạn mua vải, họ may theo rập của bạn.
Có cần đăng ký kinh doanh ngay không? Nếu bán lẻ nhỏ thì chưa bắt buộc. Nhưng khi đã có pháp nhân, bạn mới hạch toán được chi phí vải vào chi phí hợp lệ — điều này cần nhà cung cấp xuất được hoá đơn VAT.
Làm sao biết nhà cung cấp có đáng tin không? Ba dấu hiệu: cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật không cần hỏi nhiều lần, sẵn sàng gửi mẫu trước khi bạn đặt, và xuất được chứng từ. Nhà cung cấp né tránh câu hỏi về khổ vải hay GSM là dấu hiệu đáng cân nhắc.
Bắt đầu bằng việc xin mẫu
Cách học nhanh nhất trong ngành này là cầm vải thật trên tay. Vải Thái Hoà gửi mẫu vải miễn phí, cung cấp đầy đủ thông số cho từng mã, tối thiểu 20m, và xuất hoá đơn VAT cùng chứng từ nhập khẩu cho mọi lô hàng.
Nếu bạn mới bắt đầu và chưa biết chọn gì, hãy mô tả sản phẩm định làm — đội ngũ sẽ gợi ý mã phù hợp về định lượng và độ rủ.
📞 Kinh doanh: 0386 366 611 · 0865 383 883 💬 Chat Zalo · 🧵 Yêu cầu mẫu vải miễn phí
Bước tiếp theo — tìm hiểu từng nhóm chất liệu:
- Vải thời trang là gì? Tổng quan các chất liệu phổ biến
- Hướng dẫn phân biệt vải cotton và vải polyester
- Vải dạ là gì? Đặc điểm vải dạ may áo khoác mùa đông
- Vải ren là gì? Các loại ren phổ biến trong may mặc
- Vải linen là gì? Đặc điểm vải lanh tự nhiên thoáng mát
- Vải kate là gì? Đặc điểm vải kate may sơ mi đồng phục
Kỹ năng thực hành:
