Bối cảnh: cái gì đang tăng
Ngắn gọn, vì phần quan trọng nằm ở sau.
Lương tối thiểu vùng tăng bình quân 7,8% từ 01/01/2027. Vùng I — gồm phần lớn Hà Nội và các cụm công nghiệp Bắc Ninh — tăng từ 5.310.000đ lên 5.700.000đ, tức thêm 390.000đ mỗi người mỗi tháng.
| Quy mô xưởng | Chi phí lương tăng thêm mỗi năm |
|---|---|
| 10 người | 46.800.000đ |
| 20 người | 93.600.000đ |
| 30 người | 140.400.000đ |
Phương án đã được thống nhất nhưng nghị định chưa ban hành tính đến ngày viết bài, nên hãy dùng con số này để lập kế hoạch.
Ba dòng còn lại, theo ghi nhận của Thời báo Tài chính Việt Nam từ số liệu ngành: tỷ giá VND/USD đang lên, mặt bằng lãi vay cao hơn cùng kỳ năm trước, và chi phí vận chuyển cùng nguyên phụ liệu tiếp tục tăng — riêng vận chuyển nội địa đã chiếm 9–10% chi phí trong khi nhiều doanh nghiệp chỉ đạt biên lợi nhuận 3–5%.
Đáng chú ý là đơn hàng không thiếu: xuất khẩu dệt may 9 tháng đạt 37,3 tỷ USD, nhiều xưởng đã kín đơn hết quý IV. Chủ tịch Vinatex Lê Tiến Trường tóm tắt: "Trọng tâm của ngành may cần chuyển từ bảo đảm đủ đơn hàng sang cải thiện biên lợi nhuận."
Nói cách khác: năm tới không thiếu việc, chỉ thiếu lãi.

Vì sao vải là dòng còn lại
Lấy ví dụ tính giá thành một chiếc blazer trong bài tính giá thành sản phẩm:
| Thành phần | Giá trị | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| Vải | 168.000đ | 38,3% |
| Nhân công, phụ liệu, vận hành | 270.900đ | 61,7% |
| Tổng giá thành | 438.900đ | 100% |
Vải chiếm gần bốn phần mười. Và khác với ba dòng kia, nó là dòng duy nhất mà quyết định của bạn thay đổi được con số.
Nhưng cần nói rõ ngay: "giảm chi phí vải" không có nghĩa là tìm nguồn rẻ hơn. Phần lớn tiền vải bị mất không nằm ở giá mét — nó nằm ở ba chỗ khác.
Rò rỉ 1 — Hao phí
Đây là chỗ mất nhiều tiền nhất, và cũng là chỗ dễ sửa nhất.
Giả sử chi phí vải 168.000đ cho một chiếc blazer đã bao gồm hao phí 12%. Nếu xưởng thực tế đang chạy hao phí cao hơn:
| Hao phí thực tế | Chi phí vải mỗi sản phẩm | Chênh lệch | Trên 1.000 sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 12% | 168.000đ | — | — |
| 15% | 172.500đ | +4.500đ | +4.500.000đ |
| 18% | 177.000đ | +9.000đ | +9.000.000đ |
| 20% | 180.000đ | +12.000đ | +12.000.000đ |
| 25% | 187.500đ | +19.500đ | +19.500.000đ |
Tám điểm phần trăm hao phí — khoảng cách giữa 12% và 20% — là 12 triệu đồng bốc hơi trên mỗi nghìn sản phẩm, mà giá vải không hề thay đổi.
Mức hao phí chuẩn để đối chiếu
| Loại vải | Hao phí hợp lý |
|---|---|
| Vải trơn, không hướng | 3–5% |
| Vải có hướng, chải lông | 10–15% |
| Vải hoa văn cần khớp rappo | 15–25% |
| Vải lông | 15–20% |
| Ren | 20–30% |
Nếu con số thực tế của bạn vượt xa mức tương ứng, nguyên nhân gần như luôn nằm ở khâu giác sơ đồ, không nằm ở cây vải. Cách tính định mức cho vải có hoa văn ở bài Vải in hoa: cách đo rappo.
Rò rỉ 2 — Mua nhầm
Một lô vải sai độ co, sai lô nhuộm hoặc sai chất liệu là mất trắng — không giá rẻ nào bù được.
| Lượng vải phải huỷ | Thiệt hại (giá 105.000đ/m) |
|---|---|
| 50m | 5.250.000đ |
| 100m | 10.500.000đ |
| 200m | 21.000.000đ |
Để thấy quy mô: một lô 100m bị huỷ bằng đúng phần tiết kiệm được khi giảm hao phí từ 20% xuống 12% trên 875 sản phẩm. Tức là một lần mua nhầm xoá sạch gần một năm làm tốt ở khâu cắt.
Ba nguyên nhân mua nhầm phổ biến nhất, theo thứ tự:
Không biết độ co trước khi cắt. Vải viscose có thể co 6–10%; cắt theo rập rồi mới phát hiện là hỏng cả lô. Phòng được bằng một bài test 2 giờ trên mẫu 20×20cm.
Không xác nhận lô nhuộm. Hai cây cùng mã nhưng khác lô đặt cạnh nhau trong một sản phẩm là lỗi không giấu được. Nguy hiểm nhất với hàng đồng bộ và hàng bê tráp, nơi các món nằm cạnh nhau trên cùng một người.
Không biết thành phần. Không biết thành phần là không biết nhiệt là — và là sai một lần trên vải tổng hợp là hỏng chi tiết.
Quy trình kiểm tra đầy đủ khi nhận vải ở bài 15 sự cố vải thường gặp.
Rò rỉ 3 — Mua nhiều đợt nhỏ
Chia đơn vải thành nhiều đợt để giãn dòng tiền là quyết định hiểu được về mặt tài chính, nhưng trong quý I/2027 nó đắt gấp đôi bình thường:
- Mất lợi thế giá khi đặt lẻ
- Rủi ro lệch lô nhuộm rất cao, vì đợt sau rơi vào hoặc sau kỳ nghỉ Tết của nhà máy
Chuỗi cung ứng có thể gián đoạn tới 6 tuần quanh Tết. Đợt vải đặt giữa tháng 1 có thể không về kịp trước tháng 3 — chi tiết ở bài Chuỗi cung ứng nghỉ Tết.
Con số đáng nhớ nhất của bài
Một xưởng 20 người ở vùng I chịu thêm 93.600.000đ chi phí lương mỗi năm từ 01/01/2027.
Giảm hao phí từ 20% xuống 12% tiết kiệm 12.000đ mỗi sản phẩm.
93.600.000 ÷ 12.000 = 7.800 sản phẩm một năm, tức khoảng 650 sản phẩm một tháng.
Một xưởng 20 người thường làm vượt xa con số 650 sản phẩm mỗi tháng. Nghĩa là riêng việc siết hao phí về mức chuẩn đã đủ bù toàn bộ phần tăng lương — không cần tăng giá bán, không cần ép nhà cung cấp, không cần cắt giảm nhân sự.
Đây là lý do khâu giác sơ đồ và khâu chọn đúng vải đáng được chú ý hơn khâu mặc cả giá mét.
Năm việc kiểm tra trong tháng 11 và 12
☐ Đo hao phí thực tế của ba mã vải chạy nhiều nhất, đối chiếu với bảng chuẩn ở trên ☐ Tính lại giá thành toàn bộ mã sản phẩm theo mặt bằng chi phí mới, trước khi báo giá đơn Tết và đơn quý I ☐ Test co rút mọi mã vải mới trước khi cắt — mất 2 giờ, tránh được một lô hỏng ☐ Chốt vải quý I một lần, trước khi cửa sổ nhập khẩu đóng từ cuối tháng 11 ☐ Soát hoá đơn GTGT cả năm trước khi khép sổ — xem Mua vải có hoá đơn VAT
Lưu ý về thời điểm: đơn Tết và đơn quý I được báo giá trong tháng 11–12 nhưng sản xuất trong tháng 1–2, tức sau khi chi phí mới có hiệu lực. Báo giá theo mặt bằng cũ cho đơn sản xuất bằng mặt bằng mới là cách chắc chắn nhất để làm không công.
Câu hỏi thường gặp
Hao phí của xưởng tôi cao hơn bảng chuẩn, sửa từ đâu? Bắt đầu từ khâu giác sơ đồ với một mã vải duy nhất, mã chạy nhiều nhất. Kiểm tra ba thứ: có xoay rập được không (vải không hướng thì được), có tận dụng biên vải không, và chi tiết nhỏ có được nhét vào khoảng trống giữa các chi tiết lớn không.
Vải rẻ hơn có phải cách giảm chi phí không? Chỉ khi thông số không đổi. Vải rẻ hơn mà thiếu thông tin thành phần, khổ thực và lô nhuộm thì rủi ro mua nhầm tăng lên — mà như bảng ở trên, một lô 100m huỷ xoá sạch phần tiết kiệm của 875 sản phẩm.
Nên tăng giá bán hay giữ nguyên? Tính lại giá thành thật trước đã. Nhiều xưởng tăng giá theo cảm tính rồi mất khách, trong khi phần lợi nhuận thất thoát thật sự nằm ở hao phí chứ không ở giá bán.
Mức lương mới đã chắc chắn chưa? Phương án 7,8% đã được thống nhất, nhưng nghị định chưa ban hành tính đến 03/11/2026. Dùng để lập kế hoạch, và theo dõi văn bản chính thức trước khi áp vào hợp đồng lao động.
Xưởng tôi trả cao hơn mức tối thiểu thì có ảnh hưởng gì không? Có. Mức tối thiểu là căn cứ tính đóng bảo hiểm bắt buộc, và khi sàn tăng thì thợ lành nghề cũng kỳ vọng được điều chỉnh để giữ khoảng cách thu nhập.
Ba thông số quyết định bạn có mua nhầm hay không
Rò rỉ lớn nhất trong ba rò rỉ trên đều quy về cùng một gốc: không đủ thông tin về cây vải trước khi cắt.
Vải Thái Hoà xác nhận trước khi bạn chốt đơn:
- Thành phần — để biết độ co và nhiệt là
- Khổ vải và định lượng — để tính đúng định mức và hao phí
- Mã lô nhuộm và lượng tồn khả dụng — để không có lô hàng nào bị huỷ vì lệch màu
Kèm mẫu vải thật miễn phí để bạn tự test co rút trước khi đặt số lượng lớn. Tối thiểu 20m, báo giá trong 2 giờ làm việc, kèm hoá đơn VAT, chứng nhận xuất xứ và tờ khai hải quan.
📞 Kinh doanh: 0386 366 611 · 0865 383 883 💬 Chat Zalo · 🧵 Yêu cầu mẫu vải miễn phí
Nguồn tham khảo
- Bộ Nội vụ đề xuất tăng lương tối thiểu vùng bình quân 7,8% từ ngày 1/1/2027 — Báo Chính phủ
- Thống nhất tăng lương tối thiểu vùng từ 1/1/2027 — Cổng Thông tin điện tử Chính phủ
- Dệt may giữ đà xuất khẩu, đối mặt sức ép chi phí — Thời báo Tài chính Việt Nam, 23/10/2026
Thông tin về lương tối thiểu cập nhật đến ngày 03/11/2026, khi nghị định chưa được ban hành chính thức.
Đọc tiếp: